tower of pharos
Định nghĩa
Danh từ riêng: "tower of pharos" (Ngọn hải đăng Pharos) là một ngọn hải đăng khổng lồ (cao khoảng 500 feet) được xây dựng tại Alexandria, Ai Cập, vào năm 285 trước Công nguyên. Đây là một trong Bảy kỳ quan thế giới cổ đại, nổi tiếng với chiều cao và vai trò dẫn đường cho tàu thuyền.
Ví dụ sử dụng
- (Ngọn hải đăng Pharos được coi là một trong những thành tựu kiến trúc vĩ đại nhất của thế giới cổ đại.)
- (Các thủy thủ dựa vào ánh sáng từ ngọn hải đăng Pharos để điều hướng an toàn vào cảng Alexandria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like the tower of pharos": được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một cấu trúc hoặc biểu tượng vĩ đại, dễ nhận biết và có tầm ảnh hưởng lớn.
- His lighthouse of knowledge shone like the tower of pharos, guiding generations of students. (Ngọn hải đăng tri thức của ông tỏa sáng như ngọn hải đăng Pharos, dẫn dắt nhiều thế hệ học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pharos (danh từ): tên gọi tắt của ngọn hải đăng hoặc hòn đảo nơi nó tọa lạc.
- The island of Pharos was the site of the ancient lighthouse. (Hòn đảo Pharos là nơi tọa lạc của ngọn hải đăng cổ đại.)
- Hải đăng (danh từ): một cấu trúc có đèn chiếu sáng để dẫn đường cho tàu thuyền.
- The modern lighthouse is shorter than the tower of pharos. (Ngọn hải đăng hiện đại thấp hơn ngọn hải đăng Pharos.)
Từ đồng nghĩa
- Ngọn hải đăng Alexandria: tên gọi khác của công trình này.
- Kỳ quan cổ đại: chỉ các công trình nổi tiếng thời cổ, bao gồm cả tower of pharos.
Các cụm từ liên quan
- Tower of pharos (cụm danh từ): thường được viết hoa và dùng như một thuật ngữ lịch sử cụ thể.
- The lighthouse of Alexandria: tên thay thế phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- "A tower of pharos in the dark": ẩn dụ chỉ một người hoặc vật soi sáng, dẫn đường trong hoàn cảnh khó khăn.
- Her wisdom was a tower of pharos in the dark for the lost community. (Trí tuệ của cô ấy là một ngọn hải đăng Pharos trong bóng tối cho cộng đồng lạc lối.)